容積
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dung tích” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
容積 nghĩa là dung tích.
Nghĩa của 容積
Danh từ
- Dung tích. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ capacity; volume
Câu hỏi thường gặp
容積 nghĩa là gì?
容積 (danh từ) nghĩa là dung tích.
容積 đọc là gì?
容積 đọc là ようせき (romaji: yōseki).
Âm Hán Việt của 容積 là gì?
Âm Hán Việt của 容積 là "dung tích". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.