マフラー
JLPT N2 từ thông dụng
mafurā
giọng máy của trình duyệt
マフラー nghĩa là khăn choàng cổ, khăn quàng cổ.
Nghĩa của マフラー
Danh từ
- Khăn choàng cổ, khăn quàng cổ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (thick) scarf; muffler
- Danh từ muffler (for a vehicle exhaust); silencer
Câu hỏi thường gặp
マフラー nghĩa là gì?
マフラー (danh từ) nghĩa là khăn choàng cổ, khăn quàng cổ.
マフラー đọc là gì?
マフラー đọc là マフラー (romaji: mafurā).