TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

マフラー

JLPT N2 từ thông dụng
mafurā giọng máy của trình duyệt

マフラー nghĩa là khăn choàng cổ, khăn quàng cổ.

Nghĩa của マフラー

Danh từ

  1. Khăn choàng cổ, khăn quàng cổ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (thick) scarf; muffler
  • Danh từ muffler (for a vehicle exhaust); silencer

Câu hỏi thường gặp

マフラー nghĩa là gì?

マフラー (danh từ) nghĩa là khăn choàng cổ, khăn quàng cổ.

マフラー đọc là gì?

マフラー đọc là マフラー (romaji: mafurā).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.