暴れる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 暴れる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to act violently; to rage; to struggle; to be riotous
Cách chia của 暴れる
| Thể lịch sự (ます) | 暴れます |
| Thể て | 暴れて |
| Quá khứ (た) | 暴れた |
| Phủ định (ない) | 暴れない |
| Khả năng | 暴れられる |
| Ý chí (よう) | 暴れよう |
| Điều kiện (ば) | 暴れれば |
| Bị động | 暴れられる |
| Sai khiến | 暴れさせる |
| Mệnh lệnh | 暴れろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).