定員
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “định viên” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 定員
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fixed number (of people); prescribed number (of regular personnel, students, etc.); quota; numerical limit; complement
- Danh từ capacity (of a bus, boat, theatre, etc.); seating capacity