TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

映(うつ)す

JLPT N2 từ thông dụng
うつすutsusu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 映 ánh

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

映す nghĩa là phản chiếu.

Nghĩa của 映す

Động từ

  1. Phản chiếu.

Cách chia của 映す

Thể lịch sự (ます)映します
Thể て映して
Quá khứ (た)映した
Phủ định (ない)映さない
Khả năng映せる
Ý chí (よう)映そう
Điều kiện (ば)映せば
Bị động映される
Sai khiến映させる
Mệnh lệnh映せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to project; to reflect; to cast (shadow)

Câu hỏi thường gặp

映す nghĩa là gì?

映す (động từ) nghĩa là phản chiếu.

映す đọc là gì?

映す đọc là うつす (romaji: utsusu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.