発電
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phát điện” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 発電
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ generation of electricity; power generation
- Danh từ sending a telegram (now usu. for congratulations, condolences, etc.); telegraphing
Cách viết khác: 發電
Từ ghép có 発電
Câu ví dụ với 発電
- 原子力が発電に使われている。 Năng lượng hạt nhân được dùng để tạo ra điện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #175001
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.