琴
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cầm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
琴 nghĩa là cô tô.
Nghĩa của 琴
Danh từ
- Cô tô, koto.
Cách viết khác: 箏, 筝, そう
Từ ghép có 琴
- 手風琴 — Phong cầm, đàn xếp.
- 木琴 — Mộc cầm.
- 提琴 — Vĩ cầm.
- 鉄琴 — Chuông.
- 大正琴 — Một loại nhạc cụ có nguồn gốc từ Nagoya.
- 口琴 — Đàn môi.
- 胡琴 — Hồ cầm.
- 馬頭琴 — Mã đầu cầm.
- 自鳴琴 — Hộp nhạc.
- 古琴 — Cổ cầm.
- 琴棋書画 — Nói nếp sống tao nhã của nhà nho thời phong kiến chỉ biết vui với nghệ thuật (đánh đàn, chơi cờ, làm thơ, vẽ).
Câu ví dụ với 琴
- 彼女は琴を弾くことがとても好きだ。 Cô ấy thích đánh đàn koto lắm.Tatoeba #89198
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ koto (13-stringed Japanese zither)
- Danh từ stringed instrument (cổ)
- Danh từ zheng (Chinese zither); guzheng
Câu hỏi thường gặp
琴 nghĩa là gì?
琴 (danh từ) nghĩa là cô tô.
琴 đọc là gì?
琴 đọc là こと (romaji: koto).
Âm Hán Việt của 琴 là gì?
Âm Hán Việt của 琴 là "cầm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.