TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

一応(いちおう)

JLPT N2 từ thông dụng
いちおうichiō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHẤT ỨNG 一 nhất·応 ứng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhất ứng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 一応

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ more or less; though not quite satisfactorily; after a fashion; pretty much; roughly
  • Danh từ tentatively; for the time being
  • Danh từ just in case
  • Danh từ once

Cách viết khác: 一往

Câu ví dụ với 一応

  • 過去問がもしあるならば一応目を通すほうがいいと思います。 Nếu có đề thi cũ thì tốt nhất là nên xem qua chúng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #76289

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.