TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

テンポ

JLPT N2 từ thông dụng
tenpo giọng máy của trình duyệt

テンポ nghĩa là nhịp độ.

Nghĩa của テンポ

Danh từ

  1. Nhịp độ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tempo

Câu hỏi thường gặp

テンポ nghĩa là gì?

テンポ (danh từ) nghĩa là nhịp độ.

テンポ đọc là gì?

テンポ đọc là テンポ (romaji: tenpo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.