テンポ
JLPT N2 từ thông dụng
tenpo
giọng máy của trình duyệt
テンポ nghĩa là nhịp độ.
Nghĩa của テンポ
Danh từ
- Nhịp độ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tempo
Câu hỏi thường gặp
テンポ nghĩa là gì?
テンポ (danh từ) nghĩa là nhịp độ.
テンポ đọc là gì?
テンポ đọc là テンポ (romaji: tenpo).