スピーカー
JLPT N2 từ thông dụng
supīkā
giọng máy của trình duyệt
スピーカー nghĩa là loa.
Nghĩa của スピーカー
Danh từ
- Loa.
Cách viết khác: スピーカ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ speaker
Câu hỏi thường gặp
スピーカー nghĩa là gì?
スピーカー (danh từ) nghĩa là loa.
スピーカー đọc là gì?
スピーカー đọc là スピーカー (romaji: supīkā).