転がす
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
転がす nghĩa là lăn.
Nghĩa của 転がす
Động từ
- Lăn.
Cách chia của 転がす
| Thể lịch sự (ます) | 転がします |
| Thể て | 転がして |
| Quá khứ (た) | 転がした |
| Phủ định (ない) | 転がさない |
| Khả năng | 転がせる |
| Ý chí (よう) | 転がそう |
| Điều kiện (ば) | 転がせば |
| Bị động | 転がされる |
| Sai khiến | 転がさせる |
| Mệnh lệnh | 転がせ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to roll; to wheel; to trundle; to drive (a car)
- Động từ to turn over; to tip over; to throw down
- Động từ to leave
- Động từ to buy and sell (quickly for a profit)
Câu hỏi thường gặp
転がす nghĩa là gì?
転がす (động từ) nghĩa là lăn.
転がす đọc là gì?
転がす đọc là ころがす (romaji: korogasu).