アンテナ
JLPT N2 từ thông dụng
antena
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của アンテナ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ antenna
- Danh từ thing or method used to collect information or opinions