TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

頂点(ちょうてん)

JLPT N2 từ thông dụng
ちょうてんchōten giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỈNH ĐIỂM 頂 đỉnh·点 điểm

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đỉnh điểm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

頂点 nghĩa là đỉnh điểm, cực điểm, điểm cao nhất.

Nghĩa của 頂点

Danh từ

  1. Đỉnh điểm. (từ Hán Việt tương đồng)
  2. Cực điểm, điểm cao nhất.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vertex; apex
  • Danh từ top (e.g. of a mountain); summit; peak
  • Danh từ top (of a profession, field, etc.); summit
  • Danh từ peak (of popularity, a boom, etc.); height (e.g. of prosperity); apex; zenith; climax

Câu hỏi thường gặp

頂点 nghĩa là gì?

頂点 (danh từ) nghĩa là đỉnh điểm, cực điểm, điểm cao nhất.

頂点 đọc là gì?

頂点 đọc là ちょうてん (romaji: chōten).

Âm Hán Việt của 頂点 là gì?

Âm Hán Việt của 頂点 là "đỉnh điểm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.