街角
JLPT N2 từ thông dụng
まちかどmachikado
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
街角 nghĩa là góc.
Nghĩa của 街角
Danh từ
- Góc.
Cách viết khác: 町角
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ street corner
Câu hỏi thường gặp
街角 nghĩa là gì?
街角 (danh từ) nghĩa là góc.
街角 đọc là gì?
街角 đọc là まちかど (romaji: machikado).