標本
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiêu bản” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
標本 nghĩa là tiêu bản, mẫu vật.
Nghĩa của 標本
Danh từ
- Tiêu bản, mẫu vật. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 標本
- 確率標本 — Mẫu ngẫu nhiên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ specimen; sample
- Danh từ (classic) example; type
- Danh từ sample
Câu hỏi thường gặp
標本 nghĩa là gì?
標本 (danh từ) nghĩa là tiêu bản, mẫu vật.
標本 đọc là gì?
標本 đọc là ひょうほん (romaji: hyōhon).
Âm Hán Việt của 標本 là gì?
Âm Hán Việt của 標本 là "tiêu bản". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.