TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

おおよそ

ōyoso giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của おおよそ

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ about; roughly; approximately
  • Phó từ generally; on the whole; as a rule
  • Phó từ completely; quite; entirely; altogether; totally
  • Danh từ outline; gist

Cách viết khác: 大凡, 凡そ, 凡, 大よそ

Từ liên quan với おおよそ

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.