採る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 採る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to adopt (a method, proposal, etc.); to take (a measure, course of action, etc.); to decide on
- Động từ to pick (e.g. flowers); to gather (e.g. mushrooms); to catch (e.g. insects)
- Động từ to extract (e.g. juice); to take (e.g. a sample)
- Động từ to assume (an attitude)
- Động từ to take on (workers, students); to employ; to hire
- Động từ to draw in (e.g. water); to let in (e.g. light from a window)
Cách chia của 採る
| Thể lịch sự (ます) | 採ります |
| Thể て | 採って |
| Quá khứ (た) | 採った |
| Phủ định (ない) | 採らない |
| Khả năng | 採れる |
| Ý chí (よう) | 採ろう |
| Điều kiện (ば) | 採れば |
| Bị động | 採られる |
| Sai khiến | 採らせる |
| Mệnh lệnh | 採れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).