TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

冷(さ)ます

JLPT N2 từ thông dụng
さますsamasu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 冷 lạnh

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 冷ます

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to cool (e.g. from a high temperature to room temperature); to let cool
  • Động từ to dampen; to throw a damper on; to spoil

Cách chia của 冷ます

Thể lịch sự (ます)冷まします
Thể て冷まして
Quá khứ (た)冷ました
Phủ định (ない)冷まさない
Khả năng冷ませる
Ý chí (よう)冷まそう
Điều kiện (ば)冷ませば
Bị động冷まされる
Sai khiến冷まさせる
Mệnh lệnh冷ませ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.