肯定
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khẳng định” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
肯定 nghĩa là khẳng định.
Nghĩa của 肯定
Danh từ
- Khẳng định. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 肯定
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 肯定
- ディベートとは肯定側と否定側で交わされる知的ゲームである。 Tranh biện là một trò chơi học thuật giữa một bên là "Đồng tình" và một bên là "Phản đối".Tatoeba #202457
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ affirmation
- Danh từ affirmative
Câu hỏi thường gặp
肯定 nghĩa là gì?
肯定 (danh từ) nghĩa là khẳng định.
肯定 đọc là gì?
肯定 đọc là こうてい (romaji: kōtei).
Âm Hán Việt của 肯定 là gì?
Âm Hán Việt của 肯定 là "khẳng định". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.