こしらえる
Nghĩa của こしらえる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to make; to manufacture; to fabricate
- Động từ to build; to construct
- Động từ to prepare; to get ready; to make (in advance)
- Động từ to dress (oneself in); to dress up (in); to put on (one's makeup, a dress, etc.); to adorn (oneself in)
- Động từ to raise money (for); to gather (a sum); to save up; to incur (a debt)
- Động từ to have (a child, partner, lover, etc.); to make (a friend); to start (an affair)
- Động từ to make up (e.g. an excuse); to fabricate (a story); to invent; to concoct
Cách viết khác: 拵える
Cách chia của こしらえる
| Thể lịch sự (ます) | こしらえます |
| Thể て | こしらえて |
| Quá khứ (た) | こしらえた |
| Phủ định (ない) | こしらえない |
| Khả năng | こしらえられる |
| Ý chí (よう) | こしらえよう |
| Điều kiện (ば) | こしらえれば |
| Bị động | こしらえられる |
| Sai khiến | こしらえさせる |
| Mệnh lệnh | こしらえろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).