TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

こしらえる

JLPT N2 từ thông dụng
koshiraeru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của こしらえる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to make; to manufacture; to fabricate
  • Động từ to build; to construct
  • Động từ to prepare; to get ready; to make (in advance)
  • Động từ to dress (oneself in); to dress up (in); to put on (one's makeup, a dress, etc.); to adorn (oneself in)
  • Động từ to raise money (for); to gather (a sum); to save up; to incur (a debt)
  • Động từ to have (a child, partner, lover, etc.); to make (a friend); to start (an affair)
  • Động từ to make up (e.g. an excuse); to fabricate (a story); to invent; to concoct

Cách viết khác: 拵える

Cách chia của こしらえる

Thể lịch sự (ます)こしらえます
Thể てこしらえて
Quá khứ (た)こしらえた
Phủ định (ない)こしらえない
Khả năngこしらえられる
Ý chí (よう)こしらえよう
Điều kiện (ば)こしらえれば
Bị độngこしらえられる
Sai khiếnこしらえさせる
Mệnh lệnhこしらえろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.