TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

長引(ながび)く

JLPT N2 từ thông dụng
ながびくnagabiku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 長 trưởng·引 dẫn

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 長引く

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be prolonged; to drag on; to take a long time; to persist; to linger

Cách viết khác: 長びく

Cách chia của 長引く

Thể lịch sự (ます)長引きます
Thể て長引いて
Quá khứ (た)長引いた
Phủ định (ない)長引かない
Khả năng長引ける
Ý chí (よう)長引こう
Điều kiện (ば)長引けば
Bị động長引かれる
Sai khiến長引かせる
Mệnh lệnh長引け

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.