長引く
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 長引く
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be prolonged; to drag on; to take a long time; to persist; to linger
Cách viết khác: 長びく
Cách chia của 長引く
| Thể lịch sự (ます) | 長引きます |
| Thể て | 長引いて |
| Quá khứ (た) | 長引いた |
| Phủ định (ない) | 長引かない |
| Khả năng | 長引ける |
| Ý chí (よう) | 長引こう |
| Điều kiện (ば) | 長引けば |
| Bị động | 長引かれる |
| Sai khiến | 長引かせる |
| Mệnh lệnh | 長引け |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).