伝染
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “truyền nhiễm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
伝染 nghĩa là sự nhiễm trùng, sự lây nhiễm.
Nghĩa của 伝染
Danh từ
- Sự nhiễm trùng, sự lây nhiễm.
Từ ghép có 伝染
- 伝染病 — Bệnh truyền nhiễm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ contagion; infection
Câu hỏi thường gặp
伝染 nghĩa là gì?
伝染 (danh từ) nghĩa là sự nhiễm trùng, sự lây nhiễm.
伝染 đọc là gì?
伝染 đọc là でんせん (romaji: densen).
Âm Hán Việt của 伝染 là gì?
Âm Hán Việt của 伝染 là "truyền nhiễm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.