TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

清(きよ)い

JLPT N2 từ thông dụng
きよいkiyoi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 清 thanh

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

清い nghĩa là sạch sẽ, sạch.

Nghĩa của 清い

Tính từ đuôi i

  1. Sạch sẽ, sạch.

Cách viết khác: 浄い

Cách chia của 清い

Phủ định清くない
Quá khứ清かった
Quá khứ phủ định清くなかった
Thể て清くて
Dạng phó từ (く)清く
Điều kiện (ば)清ければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i clean; clear
  • Tính từ đuôi i pure; honest; clean; innocent; platonic

Câu hỏi thường gặp

清い nghĩa là gì?

清い (tính từ đuôi i) nghĩa là sạch sẽ, sạch.

清い đọc là gì?

清い đọc là きよい (romaji: kiyoi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.