学部
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “học bộ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
学部 nghĩa là khoa, trường cao đẳng, ban.
Nghĩa của 学部
Danh từ
- Khoa, trường cao đẳng, ban, phòng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ faculty (of a university); school; college; department
Câu hỏi thường gặp
学部 nghĩa là gì?
学部 (danh từ) nghĩa là khoa, trường cao đẳng, ban.
学部 đọc là gì?
学部 đọc là がくぶ (romaji: gakubu).
Âm Hán Việt của 学部 là gì?
Âm Hán Việt của 学部 là "học bộ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.