着替え
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 着替え
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ changing clothes; change of clothes
Cách viết khác: 着換え, 着替, 着がえ, 着更え
Từ ghép có 着替え
- 着替える — Thay.
Câu ví dụ với 着替え
- 服を着替えなさい。 Thay quần áo đi.Tatoeba #83887
- 着替えなくちゃ。 Tôi phải thay quần áo thôi.Tatoeba #4405031
- シャツは着替えるつもりだよ。 Tôi sẽ thay áo phông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9017967
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.