ストップ
JLPT N2 từ thông dụng
sutoppu
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ストップ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stop
Từ ghép có ストップ
- ノンストップ — Thẳng.
- ストップウォッチ — Đồng hồ đếm giờ, đồng hồ bấm giờ.
- ゴーストップ — Đèn giao thông, đèn hiệu, đèn xanh đèn đỏ.
- アイドリングストップ — Tắt động cơ khi dừng.