四捨五入
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tứ xá ngũ nhập” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 四捨五入
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rounding (off; a number); rounding half away from zero
- Danh từ rounding off (views); converging to a common opinion