TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

体系(たいけい)

JLPT N2 từ thông dụng
たいけいtaikei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỂ HỆ 体 thể·系 hệ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thể hệ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

体系 nghĩa là hệ thống.

Nghĩa của 体系

Danh từ

  1. Hệ thống.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ system; organization; organisation; architecture

Câu hỏi thường gặp

体系 nghĩa là gì?

体系 (danh từ) nghĩa là hệ thống.

体系 đọc là gì?

体系 đọc là たいけい (romaji: taikei).

Âm Hán Việt của 体系 là gì?

Âm Hán Việt của 体系 là "thể hệ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.