体系
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thể hệ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
体系 nghĩa là hệ thống.
Nghĩa của 体系
Danh từ
- Hệ thống.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ system; organization; organisation; architecture
Câu hỏi thường gặp
体系 nghĩa là gì?
体系 (danh từ) nghĩa là hệ thống.
体系 đọc là gì?
体系 đọc là たいけい (romaji: taikei).
Âm Hán Việt của 体系 là gì?
Âm Hán Việt của 体系 là "thể hệ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.