TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

マスク

JLPT N2 từ thông dụng
masuku giọng máy của trình duyệt

マスク nghĩa là mặt nạ.

Nghĩa của マスク

Danh từ

  1. Mặt nạ.

Từ ghép có マスク

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (face) mask
  • Danh từ (facial) features; looks
  • Danh từ mask (e.g. for circuit etching)

Câu hỏi thường gặp

マスク nghĩa là gì?

マスク (danh từ) nghĩa là mặt nạ.

マスク đọc là gì?

マスク đọc là マスク (romaji: masuku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.