マスク
JLPT N2 từ thông dụng
masuku
giọng máy của trình duyệt
マスク nghĩa là mặt nạ.
Nghĩa của マスク
Danh từ
- Mặt nạ.
Từ ghép có マスク
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (face) mask
- Danh từ (facial) features; looks
- Danh từ mask (e.g. for circuit etching)
Câu hỏi thường gặp
マスク nghĩa là gì?
マスク (danh từ) nghĩa là mặt nạ.
マスク đọc là gì?
マスク đọc là マスク (romaji: masuku).