TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

人文科学(じんぶんかがく)

JLPT N2 từ thông dụng
じんぶんかがくjinbunkagaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHÂN VĂN KHOA HỌC 人 nhân·文 văn·科 khoa·学 học

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhân văn khoa học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

人文科学 nghĩa là khoa học nhân văn.

Nghĩa của 人文科学

Danh từ

  1. Khoa học nhân văn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ humanities; arts

Câu hỏi thường gặp

人文科学 nghĩa là gì?

人文科学 (danh từ) nghĩa là khoa học nhân văn.

人文科学 đọc là gì?

人文科学 đọc là じんぶんかがく (romaji: jinbunkagaku).

Âm Hán Việt của 人文科学 là gì?

Âm Hán Việt của 人文科学 là "nhân văn khoa học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.