略す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 略す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to abbreviate; to abridge; to shorten
- Động từ to omit; to leave out
- Động từ to take; to capture; to steal
Cách chia của 略す
| Thể lịch sự (ます) | 略します |
| Thể て | 略して |
| Quá khứ (た) | 略した |
| Phủ định (ない) | 略さない |
| Khả năng | 略せる |
| Ý chí (よう) | 略そう |
| Điều kiện (ば) | 略せば |
| Bị động | 略される |
| Sai khiến | 略させる |
| Mệnh lệnh | 略せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).