TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

オートメーション

JLPT N2 từ thông dụng
ōtomēshon giọng máy của trình duyệt

オートメーション nghĩa là sự tự động hóa.

Nghĩa của オートメーション

Danh từ

  1. Sự tự động hóa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ automation

Câu hỏi thường gặp

オートメーション nghĩa là gì?

オートメーション (danh từ) nghĩa là sự tự động hóa.

オートメーション đọc là gì?

オートメーション đọc là オートメーション (romaji: ōtomēshon).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.