南北
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nam bắc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 南北
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ north and south; north to south
- Danh từ South Korea and North Korea (viết tắt)
Từ ghép có 南北
Câu ví dụ với 南北
- 南北戦争はいつ始まったのかしら。 Tôi tự hỏi cuộc nội chiến bùng nổ từ khi nào.Tatoeba #123198
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).