断水
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 断水
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ suspension of water supply; water outage
Câu ví dụ với 断水
- 断水しました。 Nước bị cắt rồi.Tatoeba #127316
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).