海水浴
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hải thủy dục” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 海水浴
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ swimming in the ocean; sea bathing; seawater bath; going for a dip in the ocean
Câu ví dụ với 海水浴
- 海水浴に行ったんだ。 Tôi đã đi tắm biển.Tatoeba #10098169
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).