脅かす
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
脅かす nghĩa là doạ, làm giật mình, làm hoảng hốt.
Nghĩa của 脅かす
Động từ
- Doạ.
- Làm giật mình, làm hoảng hốt.
Cách viết khác: 嚇かす, 威かす
Cách chia của 脅かす
| Thể lịch sự (ます) | 脅かします |
| Thể て | 脅かして |
| Quá khứ (た) | 脅かした |
| Phủ định (ない) | 脅かさない |
| Khả năng | 脅かせる |
| Ý chí (よう) | 脅かそう |
| Điều kiện (ば) | 脅かせば |
| Bị động | 脅かされる |
| Sai khiến | 脅かさせる |
| Mệnh lệnh | 脅かせ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với 脅かす
Câu ví dụ với 脅かす
- 脅かさないでよ。 Đừng dọa tôi như vậy nữa! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #180084
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to threaten; to menace; to intimidate
- Động từ to startle; to frighten; to scare
Câu hỏi thường gặp
脅かす nghĩa là gì?
脅かす (động từ) nghĩa là doạ, làm giật mình, làm hoảng hốt.
脅かす đọc là gì?
脅かす đọc là おどかす (romaji: odokasu).