TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

境界(きょうかい)

JLPT N2 từ thông dụng
きょうかいkyōkai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CẢNH GIỚI 境 cảnh·界 giới

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cảnh giới” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

境界 nghĩa là điểm biên, rìa.

Nghĩa của 境界

Danh từ

  1. Điểm biên, rìa.

Cách viết khác: 疆界

Từ ghép có 境界

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ boundary; border; limit; bounds; frontier

Câu hỏi thường gặp

境界 nghĩa là gì?

境界 (danh từ) nghĩa là điểm biên, rìa.

境界 đọc là gì?

境界 đọc là きょうかい (romaji: kyōkai).

Âm Hán Việt của 境界 là gì?

Âm Hán Việt của 境界 là "cảnh giới". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.