境界
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cảnh giới” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
境界 nghĩa là điểm biên, rìa.
Nghĩa của 境界
Danh từ
- Điểm biên, rìa.
Cách viết khác: 疆界
Từ ghép có 境界
- 境界性人格障害 — Rối loạn nhân cách ranh giới.
- 境界性パーソナリティ障害 — Rối loạn nhân cách ranh giới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ boundary; border; limit; bounds; frontier
Câu hỏi thường gặp
境界 nghĩa là gì?
境界 (danh từ) nghĩa là điểm biên, rìa.
境界 đọc là gì?
境界 đọc là きょうかい (romaji: kyōkai).
Âm Hán Việt của 境界 là gì?
Âm Hán Việt của 境界 là "cảnh giới". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.