おやつ
JLPT N2 từ thông dụng
oyatsu
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của おやつ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ between-meal snack
- Danh từ mid-afternoon (around 3 o'clock) snack; afternoon refreshment; afternoon tea
Cách viết khác: お八つ, 御八つ