学会
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “học hội” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
学会 nghĩa là viện hàn lâm.
Nghĩa của 学会
Danh từ
- Viện hàn lâm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ learned society; scientific society; academy; academic meeting; academic conference
Câu hỏi thường gặp
学会 nghĩa là gì?
学会 (danh từ) nghĩa là viện hàn lâm.
学会 đọc là gì?
学会 đọc là がっかい (romaji: gakkai).
Âm Hán Việt của 学会 là gì?
Âm Hán Việt của 学会 là "học hội". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.