汁
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chấp” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
汁 nghĩa là nước ép, canh, nước dùng, xúp.
Nghĩa của 汁
Danh từ
- Nước ép.
- Canh, nước dùng, xúp.
Cách viết khác: 液, つゆ
Từ ghép có 汁
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ juice; sap
- Danh từ soup; broth
- Danh từ (dipping) sauce
Câu hỏi thường gặp
汁 nghĩa là gì?
汁 (danh từ) nghĩa là nước ép, canh, nước dùng, xúp.
汁 đọc là gì?
汁 đọc là しる (romaji: shiru).
Âm Hán Việt của 汁 là gì?
Âm Hán Việt của 汁 là "chấp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.