別々
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “biệt biệt” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 別々
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ separate; respective; different
Cách viết khác: 別別
Câu ví dụ với 別々
- 別々の学校に今まで何校通ってきたのですか? Bạn đã tham gia vào mấy trường phái? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5020177
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.