酒場
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tửu trường” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
酒場 nghĩa là quán rượu, tửu quán.
Nghĩa của 酒場
Danh từ
- Quán rượu, tửu quán.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bar; pub; tavern
Câu hỏi thường gặp
酒場 nghĩa là gì?
酒場 (danh từ) nghĩa là quán rượu, tửu quán.
酒場 đọc là gì?
酒場 đọc là さかば (romaji: sakaba).
Âm Hán Việt của 酒場 là gì?
Âm Hán Việt của 酒場 là "tửu trường". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.