ちり紙
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trần chỉ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
ちり紙 nghĩa là giấy vệ sinh, giấy đi cầu.
Nghĩa của ちり紙
Danh từ
- Giấy vệ sinh, giấy đi cầu.
Cách viết khác: チリ紙, 塵紙, ちりし
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tissue paper; toilet paper
Câu hỏi thường gặp
ちり紙 nghĩa là gì?
ちり紙 (danh từ) nghĩa là giấy vệ sinh, giấy đi cầu.
ちり紙 đọc là gì?
ちり紙 đọc là ちりがみ (romaji: chirigami).
Âm Hán Việt của ちり紙 là gì?
Âm Hán Việt của ちり紙 là "trần chỉ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.