TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ねじる

nejiru giọng máy của trình duyệt

ねじる nghĩa là vặn, xoắn.

Nghĩa của ねじる

Động từ

  1. Vặn, xoắn.

Cách viết khác: 捩る, 捻る, 拗る, 捩じる, 捻じる, 拗じる

Cách chia của ねじる

Thể lịch sự (ます)ねじります
Thể てねじって
Quá khứ (た)ねじった
Phủ định (ない)ねじらない
Khả năngねじれる
Ý chí (よう)ねじろう
Điều kiện (ば)ねじれば
Bị độngねじられる
Sai khiếnねじらせる
Mệnh lệnhねじれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to twist; to screw; to wrench
  • Động từ to sprain

Câu hỏi thường gặp

ねじる nghĩa là gì?

ねじる (động từ) nghĩa là vặn, xoắn.

ねじる đọc là gì?

ねじる đọc là ねじる (romaji: nejiru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.