ねじる
ねじる nghĩa là vặn, xoắn.
Nghĩa của ねじる
Động từ
- Vặn, xoắn.
Cách viết khác: 捩る, 捻る, 拗る, 捩じる, 捻じる, 拗じる
Cách chia của ねじる
| Thể lịch sự (ます) | ねじります |
| Thể て | ねじって |
| Quá khứ (た) | ねじった |
| Phủ định (ない) | ねじらない |
| Khả năng | ねじれる |
| Ý chí (よう) | ねじろう |
| Điều kiện (ば) | ねじれば |
| Bị động | ねじられる |
| Sai khiến | ねじらせる |
| Mệnh lệnh | ねじれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to twist; to screw; to wrench
- Động từ to sprain
Câu hỏi thường gặp
ねじる nghĩa là gì?
ねじる (động từ) nghĩa là vặn, xoắn.
ねじる đọc là gì?
ねじる đọc là ねじる (romaji: nejiru).