焚く
JLPT N2 từ thông dụng
たくtaku
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của 焚く
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to burn; to kindle; to light (a fire); to make (a fire)
- Động từ to heat (a bath); to light (a stove); to stoke (a boiler)
- Động từ to use (a camera flash)
Cách chia của 焚く
| Thể lịch sự (ます) | 焚きます |
| Thể て | 焚いて |
| Quá khứ (た) | 焚いた |
| Phủ định (ない) | 焚かない |
| Khả năng | 焚ける |
| Ý chí (よう) | 焚こう |
| Điều kiện (ば) | 焚けば |
| Bị động | 焚かれる |
| Sai khiến | 焚かせる |
| Mệnh lệnh | 焚け |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).