エチケット
JLPT N2 từ thông dụng
echiketto
giọng máy của trình duyệt
エチケット nghĩa là lễ nghi, nghi lễ.
Nghĩa của エチケット
Danh từ
- Lễ nghi, nghi lễ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ politeness; good manners; courtesy; etiquette
- Danh từ (wine) label
Câu hỏi thường gặp
エチケット nghĩa là gì?
エチケット (danh từ) nghĩa là lễ nghi, nghi lễ.
エチケット đọc là gì?
エチケット đọc là エチケット (romaji: echiketto).