敬語
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kính ngữ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
敬語 nghĩa là kính ngữ.
Nghĩa của 敬語
Danh từ
- Kính ngữ. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 敬語
- 敬語というのは日本語の一番難しいところだと思います。 Tôi nghĩ rằng kính ngữ là cái khó nhất trong tiếng Nhật.Tatoeba #2179015
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ honorific; term of respect; polite expression; honorific language
Câu hỏi thường gặp
敬語 nghĩa là gì?
敬語 (danh từ) nghĩa là kính ngữ.
敬語 đọc là gì?
敬語 đọc là けいご (romaji: keigo).
Âm Hán Việt của 敬語 là gì?
Âm Hán Việt của 敬語 là "kính ngữ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.