ふわふわ
JLPT N2 từ thông dụng
fuwafuwa
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ふわふわ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ lightly (floating, drifting, etc.); buoyantly (từ tượng thanh/tượng hình)
- Danh từ soft; fluffy; spongy (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ unsteadily; flightily; fickly; frivolously (từ tượng thanh/tượng hình)
Cách viết khác: フワフワ