TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

祭(まつ)る

JLPT N2 từ thông dụng
まつるmatsuru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 祭 tế

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

祭る nghĩa là cầu nguyện.

Nghĩa của 祭る

Động từ

  1. Cầu nguyện.

Cách viết khác: 祀る

Cách chia của 祭る

Thể lịch sự (ます)祭ります
Thể て祭って
Quá khứ (た)祭った
Phủ định (ない)祭らない
Khả năng祭れる
Ý chí (よう)祭ろう
Điều kiện (ば)祭れば
Bị động祭られる
Sai khiến祭らせる
Mệnh lệnh祭れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to deify; to enshrine
  • Động từ to pray; to worship

Câu hỏi thường gặp

祭る nghĩa là gì?

祭る (động từ) nghĩa là cầu nguyện.

祭る đọc là gì?

祭る đọc là まつる (romaji: matsuru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.