祭る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
祭る nghĩa là cầu nguyện.
Nghĩa của 祭る
Động từ
- Cầu nguyện.
Cách viết khác: 祀る
Cách chia của 祭る
| Thể lịch sự (ます) | 祭ります |
| Thể て | 祭って |
| Quá khứ (た) | 祭った |
| Phủ định (ない) | 祭らない |
| Khả năng | 祭れる |
| Ý chí (よう) | 祭ろう |
| Điều kiện (ば) | 祭れば |
| Bị động | 祭られる |
| Sai khiến | 祭らせる |
| Mệnh lệnh | 祭れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to deify; to enshrine
- Động từ to pray; to worship
Câu hỏi thường gặp
祭る nghĩa là gì?
祭る (động từ) nghĩa là cầu nguyện.
祭る đọc là gì?
祭る đọc là まつる (romaji: matsuru).