洒落
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 洒落
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ joke; pun; jest; witticism; wordplay
- Tính từ đuôi na smartly dressed; stylish; fashion-conscious; refined
Cách viết khác: シャレ
Từ liên quan với 洒落
Câu ví dụ với 洒落
- これは駄洒落です。 Đó là một cách chơi chữ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4897
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.